• 1.7850103 Quản lý đất đai

  • 2.7760101 Công tác xã hội

  • 3.7620301 Nuôi trồng thủy sản

  • 4.7620109 Nông học

  • 5.7480101 Khoa học máy tính

  • 6.7440301 Khoa học môi trường

  • 7.7340301 Kế toán

  • 8.7340201 Tài chính - Ngân Hàng

  • 9.7340101 Quản trị kinh doanh

  • 10.7310630 Việt Nam học

  • 11.7229042 Quản lý Văn hóa

  • 12.7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc

  • 13.7220201 Ngôn ngữ Anh

  • 14.7140246 Sư phạm Công nghệ

  • 15.7140231 Sư phạm Tiếng Anh

  • 16.7140222 Sư phạm Mỹ thuật

  • 17.7140221 Sư phạm Âm nhạc

  • 18.7140219 Sư phạm Địa lý

  • 19.7140218 Sư phạm Lịch sử

  • 20.7140217 Sư phạm Ngữ Văn

  • 21.7140213 Sư phạm Sinh học

  • 22.7140212 Sư phạm Hóa học

  • 23.7140211 Sư phạm Vật lý

  • 24.7140210 Sư phạm Tin học

  • 25.7140209 Sư phạm Toán học

  • 26.7140206 Giáo dục Thể chất

  • 27.7140205 Giáo dục Chính trị

  • 28.7140202 Giáo dục Tiểu học

  • 29.7140201 Giáo dục Mầm non

  • 30.51140201 Giáo dục Mầm non